Tỷ lệ ăn lô đề tại KU
| Miền | Tỷ lệ ăn tại KU | |||
| Hình thức đánh | Tiền cược tối thiểu | Tiền thắng | Tỷ lệ ăn | |
| BẮC | Đề (đuôi/giải đặc biệt) | 1.000đ | 99.000đ | 1:99 |
| Lô | 27.000đ | 99.000đ | 27:99 | |
| 3 càng đề | 1.000đ | 972.300đ | 1:972,3 | |
| 3 càng lô | 23.000đ | 972.300đ | 23:972,3 | |
| 4 càng đề | 1.000đ | 9.000.000đ | 1:9.000 | |
| 4 càng lô | 20.000đ | 9.000.000đ | 20:9.000 | |
| Xiên 2 | 10.000đ | 170.000đ | 1:17 | |
| Xiên 3 | 10.000đ | 740.000đ | 1:74 | |
| Xiên 4 | 10.000đ | 2.510.000đ | 1:251 | |
| TRUNG – NAM | Đề (đuôi/giải đặc biệt) | 1.000đ | 99.000đ | 1:99 |
| Lô | 18.000đ | 99.000đ | 18:99 | |
| 3 càng đề (xỉu chủ) | 1.000đ | 972.300đ | 1:972,3 | |
| 3 càng lô (xỉu chủ bao lô) | 17.000đ | 972.300đ | 17:972,3 | |
| 4 càng đề | 1.000đ | 9.000.000đ | 1:9.000 | |
| 4 càng lô | 16.000đ | 9.000.000đ | 16:9.000 | |
| Xiên 2 (lô đá 2) | 10.000đ | 340.000đ | 1:34 | |
| Xiên 3 (lô đá 3) | 10.000đ | 1.880.000đ | 1:188 | |
| Xiên 4 (lô đá 4) | 10.000đ | 9.700.000đ | 1:970 | |
